베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngóc ngách" (1)
ngóc ngách
영어
명사nook and cranny, alley
Ngóc ngách nào chẳng thuộc.
I know every nook and cranny.
관련 단어 "ngóc ngách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngóc ngách" (1)
Ngóc ngách nào chẳng thuộc.
I know every nook and cranny.
